qatari riyal
Định nghĩa
Danh từ: Qatari riyal là đơn vị tiền tệ cơ bản của Qatar, một quốc gia ở Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 50 riyal Qatar.)
- (Anh ấy đã đổi đô la của mình sang riyal Qatar trước khi đi du lịch đến Doha.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay in Qatari riyals": thanh toán bằng riyal Qatar.
- Most shops in Qatar accept payments in Qatari riyals. (Hầu hết các cửa hàng ở Qatar chấp nhận thanh toán bằng riyal Qatar.)
"Qatari riyal exchange rate": tỷ giá hối đoái của riyal Qatar.
- The Qatari riyal exchange rate is pegged to the US dollar. (Tỷ giá hối đoái của riyal Qatar được neo với đô la Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Qatari (adj): thuộc về Qatar.
- She bought a Qatari flag as a souvenir. (Cô ấy đã mua một lá cờ Qatar làm quà lưu niệm.)
Riyal (n): đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia Ả Rập (như Ả Rập Xê Út, Oman, Yemen).
- The Saudi riyal is also used in some Gulf countries. (Riyal Ả Rập Xê Út cũng được sử dụng ở một số quốc gia vùng Vịnh.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị tiền tệ của Qatar: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "tiền Qatar" trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Qatari riyal".